Phần A — Nền tảng

Kiến thức nền tảng: Software-defined Vehicle là gì

Software-Defined Vehicle là gì?

Để trả lời câu hỏi này, chúng ta cần nhìn từ hai góc độ khác nhau: góc nhìn của khách hànggóc nhìn của OEM (Original Equipment Manufacturer), tức nhà sản xuất ô tô.

Góc nhìn của khách hàng

Dưới góc nhìn của khách hàng, một software-defined vehicle (xe được định nghĩa bằng phần mềm) là chiếc xe:

  • Kết nối (Connected): Luôn trực tuyến và được tích hợp vào một hệ sinh thái số.
  • Cá nhân hóa (Personalized): Được điều chỉnh theo sở thích người dùng thông qua hồ sơ người lái và các thiết lập riêng.
  • Không ngừng mở rộng (Ever-Expanding): Các feature và dịch vụ mới có thể được kích hoạt qua bản cập nhật và app store.
  • Tự cập nhật (Self-Updating): Các bản cập nhật phần mềm tự động mang đến cải tiến và tính năng mới.

Chiếc xe đang trở thành nhiều hơn một phương tiện đơn thuần — nó là một không gian sống trên bánh xe.

Góc nhìn của nhà sản xuất

Dưới góc nhìn của nhà sản xuất, một software-defined vehicle:

  • Tạo ra trải nghiệm trên xe: Thông qua các feature tiên tiến do phần mềm điều khiển.
  • Tách rời phần cứng và phần mềm: Cho phép phát triển nhanh hơn và theo hướng module hóa.
  • Sử dụng chuẩn mở và phần mềm nguồn mở: Khuyến khích một hệ sinh thái hợp tác.
  • Hỗ trợ phát triển lặp (iterative): Cải tiến liên tục và cập nhật thường xuyên.

Triết lý cốt lõi là cải tiến liên tụcthiết kế lấy hệ sinh thái làm trung tâm.


Mã lực hay Gigaflops

Làm thế nào để một software-defined vehicle tạo được sự khác biệt?

Ngày nay, đặc biệt trong các thế hệ trẻ và tại những thị trường như Trung Quốc, định nghĩa về điều làm nên giá trị của một chiếc xe đang thay đổi. Vấn đề không còn chỉ nằm ở mã lực mà còn ở gigaflops, phản ánh hiệu năng số của chiếc xe.

Xe hơi giờ đây được đánh giá bằng trải nghiệm số, chứ không chỉ bằng các thuộc tính vật lý. Điều này bao gồm:

  • Tính năng giải trí: Chẳng hạn như karaoke trên xe.
  • Hệ thống tương tác: Trợ lý ảo dùng AI và hệ thống infotainment tiên tiến.
  • Dịch vụ do phần mềm cung cấp: Các feature số tùy chỉnh có thể bổ sung sau khi mua xe.

Sự khác biệt hóa dựa trên phần mềm này đang định hình lại điều gì khiến một chiếc xe nổi bật.


Điều gì nằm ở trung tâm vũ trụ?

Trong thế giới hiện đại, chúng ta đã chuyển từ mô hình vũ trụ địa tâm sang mô hình nhật tâm.

Nhưng trong thế giới ô tô, câu hỏi này vẫn còn hai câu trả lời khả dĩ:

Thế giới lấy smartphone làm trung tâm

Từ góc nhìn của khách hàng, smartphone là công cụ chính. Họ mong đợi chiếc xe hòa nhập liền mạch vào hệ sinh thái xoay quanh smartphone của mình, với khả năng tích hợp dễ dàng, chia sẻ dữ liệu và giao diện quen thuộc.

Thế giới lấy chiếc xe làm trung tâm

Từ góc nhìn của OEM, họ muốn chiếc xe mới là hệ sinh thái trung tâm. Họ không sẵn lòng đóng vai phụ cho các công ty smartphone, bởi điều đó có thể hạn chế quyền kiểm soát của họ đối với tương tác khách hàng và nguồn dữ liệu giá trị.

Ví dụ trên thị trường

  • Apple: Có tin đồn từng nghiên cứu việc tự chế tạo xe điện nhưng có thể đã tạm dừng vì lo ngại về khả năng sinh lời.
  • Xiaomi: Đã bước chân vào thị trường ô tô với mẫu Xiaomi SU7, chiếc xe mà nhiều người mô tả là “smartphone trên bánh xe”.

Cuộc cạnh tranh giữa hai góc nhìn này sẽ tiếp tục định hình tương lai của ngành di chuyển.

Luôn kết nối: Góc nhìn của khách hàng

Từ góc nhìn của khách hàng, một software-defined vehicle luôn kết nối mang lại trải nghiệm số liền mạch, bao gồm:

  • Dẫn đường và cảnh báo giao thông: Cập nhật lộ trình và cảnh báo giao thông theo thời gian thực.
  • Dịch vụ infotainment kết nối: Nghe nhạc, podcast và xem video trực tuyến trên đường.
  • Ứng dụng điều khiển xe từ xa: Thực hiện các chức năng như mở khóa cửa hoặc khởi động động cơ từ xa.
  • Dịch vụ theo yêu cầu: Các dịch vụ dựa trên vị trí như đi chung xe hoặc giao hàng.
  • Dịch vụ bảo dưỡng và khẩn cấp: Cập nhật tự động, cảnh báo chẩn đoán và hỗ trợ khẩn cấp.
  • Tích hợp nhà thông minh: Kết nối chiếc xe với hệ thống tự động hóa gia đình để tăng tiện lợi.

Luôn kết nối: Góc nhìn của OEM

Theo truyền thống, các OEM mất liên lạc với chiếc xe ngay khi nó rời khỏi nhà máy. Điểm tiếp xúc duy nhất với khách hàng đến từ những lần sửa chữa thỉnh thoảng hoặc dịch vụ hậu mãi, khiến họ gần như không nắm được chiếc xe được sử dụng ra sao trong đời sống hằng ngày. Việc thiếu dữ liệu này hạn chế khả năng hiểu hiệu năng sản phẩm, dự đoán trước sự cố và cung cấp dịch vụ phù hợp. Sự xuất hiện của xe kết nối đã xóa bỏ khoảng đứt gãy này, cho phép giám sát liên tục và tương tác thường xuyên với khách hàng.

Từ góc nhìn của OEM, xe kết nối tạo ra một cuộc cách mạng cho toàn bộ hoạt động kinh doanh ô tô:

  • Hiểu biết từ dữ liệu thời gian thực: Nắm được cách xe được sử dụng, feature nào được ưa chuộng và phát hiện sớm vấn đề.
  • Cải tiến sản phẩm liên tục: Dùng phản hồi khách hàng và phân tích dữ liệu để nâng cấp tính năng và trải nghiệm người dùng.
  • Quan hệ khách hàng gắn kết hơn: Cung cấp dịch vụ cá nhân hóa và xây dựng sự gắn bó lâu dài với khách hàng.
  • Tối ưu doanh thu: Phát triển các mô hình doanh thu mới thông qua dịch vụ kết nối, nâng cấp và thuê bao feature.

Không bao giờ hoàn tất

Theo cách làm việc cũ, phát triển một mẫu xe mới được xem là một dự án có điểm kết thúc rõ ràng: mốc Start of Production (SOP), tức thời điểm bắt đầu sản xuất hàng loạt. Sau SOP, đội phát triển chuyển sang việc khác, và chỉ vài năm sau mới có thể khởi động một dự án mới để làm bản facelift hoặc thế hệ tiếp theo của chiếc xe. Cách tiếp cận này gần như không để lại chỗ cho việc cải tiến liên tục sau khi xe ra mắt.

Trong mô hình software-defined vehicle (SDV) hiện đại, khái niệm “không bao giờ hoàn tất” được hình dung như một quá trình cải tiến liên tục diễn ra sau cột mốc Start of Production (SOP). Khác với các mô hình phát triển ô tô truyền thống kết thúc tại SOP, SDV đón nhận việc nâng cấp lặp đi lặp lại:

Lợi ích cho khách hàng:

  • Cải tiến thường xuyên: Các bản cập nhật định kỳ đảm bảo trải nghiệm người dùng ngày một tốt hơn.
  • Feature mới theo nhu cầu: Khách hàng có thể kích hoạt chức năng mới khi cần.
  • Cá nhân hóa: Thiết lập và trải nghiệm người dùng được điều chỉnh riêng.
  • Giữ giá trị xe: Các bản cập nhật giúp chiếc xe luôn phù hợp và cạnh tranh theo thời gian.

Lợi ích cho nhà sản xuất:

  • Mô hình kinh doanh mới: Cơ hội từ thuê bao, mở khóa feature và các nguồn doanh thu dựa trên dịch vụ.
  • Chu trình Build/Measure/Learn: Vòng phản hồi liên tục để tối ưu tính năng và hiệu năng.
  • Tổ chức linh hoạt (agile): Áp dụng quy trình và cách làm việc mới.
  • Mở rộng hệ sinh thái: Chiếc xe trở thành một phần của hệ sinh thái số và kết nối rộng lớn hơn.

Cách tiếp cận này thể hiện bước chuyển từ phát triển sản phẩm tĩnh sang một mô hình vòng đời động, mang lại lợi ích cho cả khách hàng lẫn nhà sản xuất.


Góc nhìn chi phí

Góc nhìn chi phí trong ngành ô tô đã thay đổi cùng với sự trỗi dậy của software-defined vehicle:

  • Quản lý chi phí pin: Phần mềm giúp tối ưu việc sử dụng năng lượng, kéo dài tuổi thọ pin và giảm chi phí.
  • Giảm Bill of Materials (BOM): Chuyển tính năng từ phần cứng sang phần mềm giúp hạ chi phí kỹ thuật và sản xuất.
  • Đơn giản hóa các phiên bản xe: Chỉ chào bán các phiên bản xe cơ bản và cho phép bổ sung tính năng bằng cách mở khóa qua phần mềm.
  • Tăng khả năng tái sử dụng: Nền tảng phần mềm có thể dùng lại cho nhiều mẫu xe, giảm chi phí phát triển và rút ngắn thời gian ra thị trường.
<figure><img src="/sdv101/1VtH4R0SZssDXqHq0XnW.webp" alt=""><figcaption></figcaption></figure>

Bước chuyển lớn

Ngành ô tô đang trải qua một bước chuyển lớn trong cách phát triển xe:

  • Từ lấy phần cứng làm trung tâm sang lấy phần mềm làm trung tâm: Phần mềm định nghĩa giá trị của chiếc xe, khiến việc nâng cấp phần cứng bớt trọng yếu hơn.
  • Chuẩn hóa nền tảng: Một nền tảng phần mềm thống nhất phục vụ nhiều mẫu xe, giảm độ phức tạp.
  • Mở rộng hệ sinh thái: Xe trở thành một phần của hệ sinh thái số lớn hơn, tương thích với các nền tảng bên ngoài như smartphone.
  • Tái sử dụng là yếu tố then chốt: Phát triển nền tảng phần mềm lõi một lần, sau đó dẫn xuất các phiên bản tùy chỉnh cho từng mẫu xe cụ thể bằng cách dùng API cho các feature riêng của mẫu xe, trong khi vẫn duy trì một nền tảng dùng chung cho tất cả các mẫu xe.

Yếu tố then chốt: Cách tiếp cận SDV

Cách tiếp cận Software-Defined Vehicle (SDV) dựa trên một số building block kỹ thuật:

  • Trừu tượng hóa phần cứng (Hardware Abstraction): Tách rời phần cứng khỏi phần mềm để phát triển theo hướng module.
  • API và Service-Oriented Architecture (SOA): Cho phép các thành phần phần mềm giao tiếp với nhau.
  • Công nghệ container: Cô lập các dịch vụ để chúng chạy độc lập và an toàn.
  • DevOps và pipeline tự động: Tinh gọn quy trình phát triển, kiểm thử và triển khai.
  • Ảo hóa (Virtualization): Cho phép phát triển trước khi có phần cứng nhờ môi trường kiểm thử ảo.
  • Continuous Homologation: Đảm bảo quá trình phê duyệt pháp lý cho feature và bản cập nhật mới diễn ra nhanh hơn.

Bài này là bản dịch tiếng Việt của “Basics: What is a Software-defined Vehicle” trong SDV Guide — © 2024 Dirk Slama, phát hành theo giấy phép CC BY 4.0. Nội dung được dịch nguyên văn, không thêm bớt.