Phần B — Bài học kinh nghiệm

Quản lý đổi mới sáng tạo

Hành trình chuyển đổi của intranet bắt đầu từ sự xuất hiện của máy tính cá nhân giá rẻ, những trình duyệt đời đầu như MosaicNetscape Navigator, cùng các nhà cung cấp dịch vụ intranet dễ tiếp cận. Những cột mốc ban đầu bao gồm sự trỗi dậy của các công cụ tìm kiếm như Yahoo (1994)Google (1998), đặt nền móng cho mạng lưới dịch vụ trực tuyến phổ biến ngày nay — một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la đã cách mạng hóa đời sống hằng ngày.

Ví dụ, quá trình phát triển ban đầu của Amazon cho thấy khả năng thích ứng nhanh chóng. Từ trang web thô sơ năm 1995 đến giao diện hiện đại, lấy người dùng làm trung tâm vào năm 2024, Amazon minh họa sức mạnh của cải tiến lặp đi lặp lại và thiết kế hướng khách hàng.

Đằng sau thành công của các công ty Internet hiện đại là một bộ công cụ phương pháp luận mạnh mẽ: design thinking, lean startupagile development. Kết hợp lại, ba framework này — design thinking, lean startup và agile — mang đến một cách tiếp cận toàn diện với đổi mới sáng tạo bằng cách hợp nhất việc giải quyết vấn đề lấy người dùng làm trung tâm, vòng lặp cải tiến nhanh, và quy trình làm việc linh hoạt, dễ thích ứng. Chúng đã tạo nên thành công mang tính chuyển đổi trong ngành intranet và smartphone, đồng thời chứa đựng nhiều bài học giá trị cho SDV.

Các framework đổi mới sáng tạo chủ chốt

Design Thinking

Design thinking là phương pháp giải quyết vấn đề lấy con người làm trung tâm, mang tính lặp, tập trung vào việc thấu hiểu nhu cầu người dùng, thách thức các giả định và khám phá những giải pháp sáng tạo. Bằng cách kết hợp sự đồng cảm, khả năng sáng tạo và tư duy lý tính, cách tiếp cận này định nghĩa lại vấn đề để tạo ra kết quả thực tiễn, hướng người dùng. Nhờ đặt người dùng lên hàng đầu, design thinking đã thúc đẩy việc tạo ra những sản phẩm ý nghĩa và có sức ảnh hưởng hơn.

Lean Startup

Phương pháp luận lean startup nhấn mạnh vào thử nghiệm nhanh, học hỏi có kiểm chứng và phát triển lặp nhằm giảm thiểu lãng phí và tối đa hóa giá trị. Cốt lõi của nó là chu trình build, measure, learn (xây dựng, đo lường, học hỏi), hướng dẫn doanh nghiệp kiểm nghiệm ý tưởng nhanh chóng, thu thập phản hồi và điều chỉnh.

Ví dụ: Thử nghiệm lặp tại Amazon

Một ví dụ cụ thể là cách tiếp cận thử nghiệm lặp của Amazon:

  • Một hộp thoại thu thập phản hồi khách hàng được thử nghiệm với ba biến thể, mỗi biến thể có những thay đổi nhỏ như font chữ hoặc biểu tượng khác nhau.
  • Các biến thể này được triển khai tới hàng nghìn người dùng, và phản hồi thu về quyết định phiên bản nào sẽ được mở rộng.
  • Phương pháp này giúp Amazon liên tục tối ưu hóa sản phẩm dịch vụ, cải thiện trải nghiệm khách hàng và tối đa hóa doanh thu.

Một khái niệm trung tâm của lean startup là minimum viable product (MVP) — sản phẩm khả dụng tối thiểu — cho phép nhận phản hồi sớm từ khách hàng và cải tiến theo vòng lặp. Từ góc nhìn SDV, điều này đặt ra câu hỏi: MVP của một chiếc xe là gì?

Agile

Agile development đã là nền tảng của đổi mới phần mềm trong hai thập kỷ qua. Dựa trên nền móng của Agile Manifesto, agile nhấn mạnh:

  • Cá nhân và tương tác hơn là quy trình cứng nhắc.
  • Phần mềm chạy được hơn là tài liệu đầy đủ.
  • Hợp tác với khách hàng hơn là đàm phán hợp đồng.
  • Phản hồi với thay đổi hơn là bám theo kế hoạch cố định.

Các framework agile:

  1. Scrum: Tổ chức công việc thành các chu kỳ lặp gọi là sprint, đề cao sự cộng tác, tinh thần trách nhiệm và cải tiến liên tục.
  2. Kanban: Quản lý luồng công việc bằng trực quan hóa, giới hạn khối lượng việc đang làm, tối ưu hóa dòng chảy và tập trung vào việc tạo ra giá trị một cách hiệu quả.

Tóm tắt

Khi được kết hợp, design thinking, lean startupagile tạo thành một nền tảng mạnh mẽ cho đổi mới sáng tạo. Dù không phải lúc nào cũng là một khoa học chính xác, sự cộng hưởng này đã tạo nên thành công cho nhiều doanh nghiệp dựa trên intranet.

Áp dụng best practice của Internet cho Software-Defined Vehicle

Chúng ta đã tìm hiểu các best practice từ ngành Internet, bao gồm design thinking, lean startupagile, và câu hỏi lớn là: bao nhiêu phần trong số đó có thể áp dụng cho ngành ô tô, đặc biệt là trong việc phát triển Software-Defined Vehicle (SDV — xe được định nghĩa bằng phần mềm)?

Cân bằng giữa cách tiếp cận first-time right và MVP

Phát triển ô tô đòi hỏi phải hiểu rõ feature nào cần cách tiếp cận first-time right (đúng ngay từ lần đầu) và feature nào có thể áp dụng chiến lược MVP (Minimum Viable Product):

  • Feature first-time right: Các thành phần an toàn trọng yếu như túi khí và hệ thống liên quan đến lái xe đòi hỏi quy trình nghiêm ngặt để đảm bảo vận hành không lỗi ngay từ đầu.
  • Feature MVP: Các feature liên quan đến trải nghiệm trên xe, như thiết lập cá nhân hóa hay hệ thống infotainment, có thể được cải tiến dần theo vòng lặp và thử nghiệm theo thời gian.

Điều mấu chốt là xác định được cách tiếp cận phù hợp cho từng feature hoặc từng thành phần của feature.

Những thách thức đối với thực hành agile trong ngành ô tô

Dù tính linh hoạt là điều mong muốn, nhiều yếu tố buộc phải áp dụng quy trình cứng nhắc hơn, thiên về hoạch định, trong nhiều mảng của phát triển ô tô:

  1. Feature an toàn trọng yếu:
    • Yêu cầu an toàn cao nhằm ngăn ngừa các sự cố thảm khốc và đòi hỏi kiểm định nghiêm ngặt.
  2. Đồng bộ liên tổ chức:
    • Các tổ chức quy mô lớn và sự hợp tác nhiều bên liên quan (OEM, nhà cung cấp, cơ quan quản lý) đòi hỏi yêu cầu ổn định và hoạch định kỹ lưỡng.
  3. Phần cứng và chi tiết cơ khí:
    • Đặc tả cố định và thời gian chuẩn bị dài buộc phải có kế hoạch chi tiết và sự ổn định.
  4. Hợp đồng phát triển trọn gói giá cố định:
    • Với các thành phần phần mềm hay chức năng tích hợp AI, hợp đồng giá cố định bắt buộc phải xác định trước sản phẩm bàn giao và mốc thời gian.
  5. Thiết lập sản xuất:
    • Thời gian chuẩn bị dài và nhu cầu ổn định kế hoạch khiến các thực hành agile trở nên khó áp dụng trong bối cảnh sản xuất.
  6. Tuân thủ quy định:
    • Dù đã xuất hiện những thực hành mới như continuous homologation (chứng nhận hợp quy liên tục), yêu cầu pháp lý thường đòi hỏi tài liệu chi tiết và quy trình ổn định.

Những thách thức này lý giải vì sao ngành ô tô vẫn tiếp tục dựa vào các cách tiếp cận thiên về hoạch định như mô hình chữ V, thường được kết hợp với thực hành agile ở một số mảng cụ thể.

Mô hình digital-first

Để giải quyết những thách thức này và cho phép phát triển nhanh hơn, hướng khách hàng hơn, mô hình digital-first (ưu tiên số hóa) đang nổi lên như một cách tiếp cận mang tính chuyển đổi. Nó gồm hai thành tố chính:

  1. Shift North:
    • Đưa chức năng ra khỏi các vùng nhúng sâu và lên trên lớp trừu tượng hóa phần cứng (hardware abstraction layer).
    • Cho phép phát triển nhanh hơn và linh hoạt hơn bằng cách tách rời phần mềm khỏi các ràng buộc phần cứng.
  2. Shift Left:
    • Nhấn mạnh việc tạo prototype, mô phỏng và ảo hóa ngay từ giai đoạn đầu.
    • Tạo điều kiện kiểm thử và kiểm định ở thượng nguồn để phát hiện sớm vấn đề, qua đó giảm chi phí và rủi ro ở hạ nguồn.

Những chiến lược này giúp cân bằng giữa nhu cầu về an toàn và ổn định với sự linh hoạt cần thiết để đổi mới trong thế giới SDV đang biến chuyển nhanh chóng.

Việc tìm hiểu sâu hơn về mô hình digital-first, bao gồm shift leftshift north, sẽ được trình bày trong các phần tiếp theo.

Bài này là bản dịch tiếng Việt của “Innovation Management” trong SDV Guide — © 2024 Dirk Slama, phát hành theo giấy phép CC BY 4.0. Nội dung được dịch nguyên văn, không thêm bớt.